1. CHUẨN ĐẦU RA CỦA CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
- PLO1. Vận dụng được các kiến thức cơ bản phục vụ hoạt động kinh tế và kinh doanh vào giải quyết vấn đề kinh doanh và marketing của tổ chức, doanh nghiệp
- PLO2. Vận dụng được những khái niệm, qui trình và nguyên lý nền tảng về marketing vào giải quyết các vấn đề marketing của tổ chức, doanh nghiệp
- PLO3. Vận dụng được các kiến thức nền tảng về marketing số, các công nghệ và công cụ marketing số, thương mại điện tử vào giải quyết các vấn đề marketing của các tổ chức, doanh nghiệp trong môi trường số
- PLO4. Có khả năng lập kế hoạch, triển khai, đánh giá và theo dõi hoạt động marketing nói chung, marketing số nói riêng
- PLO5. Có khả năng tư duy hệ thống, logic, sáng tạo nhằm phân tích, đánh giá hoạt động marketing của tổ chức, doanh nghiệp để đề xuất các khuyến nghị phù hợp
- PLO6. Có phẩm chất đạo đức, ý thức nghề nghiệp và có thể hợp tác, giao tiếp hiệu quả trong giải quyết vấn đề marketing của các doanh nghiệp/tổ chức
2. MA TRẬN HỌC PHẦN
2.1 Chuyên ngành Internet Marketing
| CTĐT Marketing | PLO1 | PLO2 | PLO3 | PLO4 | PLO5 | PLO6 | ||||||||||||
| STT | Mã học phần | Học phần | Học kỳ | Khối kiến thức/ Khối học tập | Số tín chỉ | Bắt buộc/ lựa chọn bắt buộc/ lựa chọn tự do | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) |
| 1 | BAS1150 | Triết học Mác-Lênin | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 3 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 2 | BAS1219 | Toán cao cấp 1 | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 3 | BAS1236 | Tâm lý quản lý | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 4 | BAS1221 | Pháp luật đại cương | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 5 | INT1154 | Tin học cơ sở 1 | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 6 | BAS1151 | Kinh tế chính trị Mác- Lênin | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | Y | I | ||||||
| 7 | BAS1157 | Tiếng Anh Course 1 | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 4 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 8 | BAS1220 | Toán cao cấp 2 | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 9 | BAS1210 | Lý thuyết và xác suất thống kê | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 3 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 10 | BSA1310 | Kinh tế vi mô 1 | Kỳ 2 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | X | I | ||||||||
| 11 | INT1156 | Tin học cơ sở 3 | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 12 | BAS1152 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 13 | BAS1158 | Tiếng Anh Course 2 | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 4 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 14 | BSA1241 | Toán kinh tế | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 3 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 15 | BAS1109 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 16 | BSA1311 | Kinh tế vĩ mô 1 | Kỳ 3 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | X | I | ||||||||
| 17 | Mar1322 | Marketing căn bản | Kỳ 3 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | Y | I | X | I | ||||||
| 18 | BAS1122 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Kỳ 4 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 19 | FIA1321 | Nguyên lý kế toán | Kỳ 4 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 20 | BAS1159 | Tiếng Anh Course 3 | Kỳ 4 | Giáo dục Đại cương | 4 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 21 | BSA1328 | Quản trị học | Kỳ 4 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | R | X | I | ||||||||
| 22 | Mar1304 | Hành vi khách hàng | Kỳ 4 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | X | I | Y | I | X | I | ||||
| 23 | Mar1424 | Quản trị Marketing | Kỳ 4 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | Y | R | X | I | ||||||
| 24 | Mar1333 | Internet và ứng dụng trong kinh doanh | Kỳ 4 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | X | I | ||||||||
| 25 | BAS1153 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Kỳ 5 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 26 | BSA1309 | Kinh tế lượng | Kỳ 5 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 27 | Mar1315 | Các hệ thống thông tin trong doanh nghiệp | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | Y | R | Y | I | X | I | ||||||
| 28 | BAS1160 | Tiếng Anh Course 3 Plus | Kỳ 5 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 29 | BSA1350 | Quản lý dự án | Kỳ 5 | Cơ sở khối ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 30 | Mar1425 | Marketing dịch vụ | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 31 | Mar1323 | Thương mại điện tử | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | X | I | X | I | ||||||
| 32 | Mar1334 | Phát triển và ứng dụng web trong marketing | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | Y | R | X | I | X | R | ||||||
| 33 | Mar1318 | Ứng dụng đa phương tiện trong kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 34 | Mar1309 | Phương pháp nghiên cứu marketing | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | X | R | Y | R | X | R | ||||||
| 35 | Mar1426 | Marketing công nghiệp | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | X | R | X | R | ||||||
| 36 | Mar 1314 | Truyền thông marketing tích hợp | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | X | R | Y | R | X | R | ||||||
| 37 | Mar1312 | Quản trị cơ sở dữ liệu kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở khối ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 38 | Mar1427 | E-Marketing | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 39 | 03 học phần tự chọn (*) | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | |||||||||||||
| 40 | FIA1334 | Kế toán quản trị | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 41 | Mar1328 | Quản trị thương hiệu | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | X | R | ||||||||||
| 42 | Mar1329 | Quản trị bán hàng | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | X | R | ||||||||||
| 43 | BSA1320 | Phân tích hoạt động kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 44 | BSA1314 | Luật kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 46 | Mar1406 | Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | X | E | X | R | X | R | ||||||
| 45 | Mar1408 | Phân tích web | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | X | E | Y | R | ||||||||
| 47 | Mar1413 | Tổng quan về biên tập web | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | Y | E | X | E | Y | R | ||||||
| 48 | Mar1415 | Marketing bằng công cụ tìm kiếm | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | Y | R | X | E | Y | E | ||||||
| 49 | Mar1402 | Đề án kế hoạch Internet Marketing | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 2 | Bắt buộc | X | E | X | E | Y | E | ||||||
| 50 | SKD1108 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | Kỳ 7 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | X | I | ||||||||
| 51 | Mar1445 | Thực tập tốt nghiệp | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 4 | Bắt buộc | Y | E | X | E | X | E | X | E | X | E | ||
| 52 | Mar1446 | Khóa luận tốt nghiệp | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 6 | Bắt buộc | X | E | X | E | X | E | X | E | X | E | X | E |
| 53 | Mar1419 | Truyền thông nội bộ trong tổ chức (Học phần TT KLTN1) | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 3 | Lựa chọn bắt buộc | X | E | X | E | X | E | ||||||
| 54 | Mar1421 | Marketing dựa trên giá trị (Học phần TT KLTN1) | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 3 | Lựa chọn bắt buộc | X | E | X | E | X | E | ||||||
| 55 | Mar1440 | Quản trị quan hệ khách hàng (Học phần TT KLTN1) | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 3 | Lựa chọn bắt buộc | X | E | X | E | X | E | X | E | ||||
2.2 Chuyên ngành Phân tích dữ liệu Marketing
| STT | Mã học phần | Học phần | Học kỳ | Khối kiến thức/ Khối học tập | Số tín chỉ | Bắt buộc/ lựa chọn bắt buộc/ lựa chọn tự do | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) | [i] Outcome Statement (X, Y) | [ii] Mode (I, R, E) |
| 1 | BAS1150 | Triết học Mác-Lênin | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 3 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 2 | BAS1219 | Toán cao cấp 1 | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 3 | BAS1236 | Tâm lý quản lý | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 4 | BAS1221 | Pháp luật đại cương | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 5 | INT1154 | Tin học cơ sở 1 | Kỳ 1 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 6 | BAS1151 | Kinh tế chính trị Mác- Lênin | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | Y | I | ||||||
| 7 | BAS1157 | Tiếng Anh Course 1 | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 4 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 8 | BAS1220 | Toán cao cấp 2 | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 9 | BAS1210 | Lý thuyết và xác suất thống kê | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 3 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 10 | BSA1310 | Kinh tế vi mô 1 | Kỳ 2 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | X | I | ||||||||
| 11 | INT1156 | Tin học cơ sở 3 | Kỳ 2 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 12 | BAS1152 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 13 | BAS1158 | Tiếng Anh Course 2 | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 4 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 14 | BSA1241 | Toán kinh tế | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 3 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 15 | BAS1109 | Lịch sử các học thuyết kinh tế | Kỳ 3 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 16 | BSA1311 | Kinh tế vĩ mô 1 | Kỳ 3 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | X | I | ||||||||
| 17 | Mar1322 | Marketing căn bản | Kỳ 3 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | Y | I | X | I | ||||||
| 18 | BAS1122 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | Kỳ 4 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 19 | FIA1321 | Nguyên lý kế toán | Kỳ 4 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 20 | BAS1159 | Tiếng Anh Course 3 | Kỳ 4 | Giáo dục Đại cương | 4 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 21 | BSA1328 | Quản trị học | Kỳ 4 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | X | R | X | I | ||||||||
| 22 | Mar1304 | Hành vi khách hàng | Kỳ 4 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | X | I | Y | I | X | I | ||||
| 23 | Mar1424 | Quản trị Marketing | Kỳ 4 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | Y | R | X | I | ||||||
| 24 | Mar1333 | Internet và ứng dụng trong kinh doanh | Kỳ 4 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | X | I | X | I | ||||||||
| 25 | BAS1153 | Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam | Kỳ 5 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 26 | BSA1309 | Kinh tế lượng | Kỳ 5 | Cơ sở khối ngành | 3 | Bắt buộc | Y | I | Y | I | ||||||||
| 27 | Mar1315 | Các hệ thống thông tin trong doanh nghiệp | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | Y | R | Y | I | X | I | ||||||
| 28 | BAS1160 | Tiếng Anh Course 3 Plus | Kỳ 5 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | ||||||||||
| 29 | BSA1350 | Quản lý dự án | Kỳ 5 | Cơ sở khối ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 30 | Mar1425 | Marketing dịch vụ | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 31 | Mar1323 | Thương mại điện tử | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | X | I | X | I | ||||||
| 32 | Mar1334 | Phát triển và ứng dụng web trong marketing | Kỳ 5 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | Y | R | X | I | X | R | ||||||
| 33 | Mar1318 | Ứng dụng đa phương tiện trong kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 34 | Mar1309 | Phương pháp nghiên cứu marketing | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | X | R | Y | R | X | R | ||||||
| 35 | Mar1426 | Marketing công nghiệp | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | X | R | X | R | ||||||
| 36 | Mar 1314 | Truyền thông marketing tích hợp | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 3 | Bắt buộc | X | R | Y | R | X | R | ||||||
| 37 | Mar1312 | Quản trị cơ sở dữ liệu kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở khối ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 38 | Mar1427 | E-Marketing | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Bắt buộc | X | R | X | R | ||||||||
| 39 | 03 học phần tự chọn (*) | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | |||||||||||||
| 40 | FIA1334 | Kế toán quản trị | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 41 | Mar1328 | Quản trị thương hiệu | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | X | R | ||||||||||
| 42 | Mar1329 | Quản trị bán hàng | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | X | R | ||||||||||
| 43 | BSA1320 | Phân tích hoạt động kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 44 | BSA1314 | Luật kinh doanh | Kỳ 6 | Cơ sở ngành | 2 | Lựa chọn bắt buộc | Y | R | Y | R | ||||||||
| 45 | Mar1406 | Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | X | E | X | R | X | R | ||||||
| 46 | Mar1437 | Phân tích Marketing | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | Y | E | X | E | Y | R | ||||||
| 47 | Mar1438 | Khai phá dữ liệu trong Marketing | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | X | E | X | E | Y | R | ||||||
| 48 | Mar1408 | Phân tích web | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 3 | Bắt buộc | X | E | Y | R | ||||||||
| 49 | Mar1439 | Trí tuệ Marketing | Kỳ 7 | Chuyên ngành | 2 | Bắt buộc | Y | R | X | E | Y | E | ||||||
| 50 | SKD1108 | Phương pháp luận NCKH | Kỳ 7 | Giáo dục Đại cương | 2 | Bắt buộc | Y | I | X | I | ||||||||
| 51 | Mar1445 | Thực tập tốt nghiệp | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 4 | Bắt buộc | Y | E | X | E | X | E | X | E | X | E | ||
| 52 | Mar1446 | Khóa luận tốt nghiệp | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 6 | Bắt buộc | X | E | X | E | X | E | X | E | X | E | X | E |
| 53 | Mar1419 | Truyền thông nội bộ trong tổ chức (Học phần TT KLTN1) | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 3 | Lựa chọn bắt buộc | X | E | X | E | X | E | ||||||
| 54 | Mar1421 | Marketing dựa trên giá trị (Học phần TT KLTN1) | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 3 | Lựa chọn bắt buộc | X | E | X | E | X | E | ||||||
| 55 | Mar1440 | Quản trị quan hệ khách hàng (Học phần TT KLTN1) | Kỳ 8 | Tốt nghiệp | 3 | Lựa chọn bắt buộc | X | E | X | E | X | E | X | E |